Hướng dẫn sử dụng
| # | Nhập vào | Kết quả |
|---|---|---|
| 1 | H2 + O2 = H2O | 2H2 + O2 → 2H2O |
| 2 | AgNO3 + BaCl2 = Ba(NO3)2 + AgCl | 2AgNO3 + BaCl2 → Ba(NO3)2 + 2AgCl |
| 3 | Na2O + H2O = NaOH | Na2O + H2O → 2NaOH |
| 4 | Trên đây là một vài ví dụ | Các phương trình khác cũng nhập như vậy |
Chào mừng đến với website của chúng tôi
| # | Nhập vào | Kết quả |
|---|---|---|
| 1 | H2 + O2 = H2O | 2H2 + O2 → 2H2O |
| 2 | AgNO3 + BaCl2 = Ba(NO3)2 + AgCl | 2AgNO3 + BaCl2 → Ba(NO3)2 + 2AgCl |
| 3 | Na2O + H2O = NaOH | Na2O + H2O → 2NaOH |
| 4 | Trên đây là một vài ví dụ | Các phương trình khác cũng nhập như vậy |
(+) S + V-ed +…
(-) S + did + not + V.
(?) Did + S + V?.
(+) S + was/were + V-ing.
(-) S + was/were not + Ving.
(?) Was/Were + S + Ving…?
(+) S + had + PII.
(-) S + had not + PII.
(?) Had + S + PII?.
(+) S + had been + Ving.
(-) S + hadn’t been + Ving.
(?) Had + S + been + Ving?
(+) S + is/am/are.
(-) S + is/am/are not.
(?) Is/am/are + S?.
(+) S + V(s/ es).
(-) S + do not/does not + V.
(?) Do/does/to be + S + V?.
(+) S + is/am/are + Ving.
(-) S + is/am/are not + Ving.
(?) Is/Am/Are + S + Ving?.
(+) S + have/ has + PII.
(-) S + haven’t/ hasn’t + PII.
(?) Have/ Has + S + PII…?.
(+) S + have/has been + Ving.
(-) S + have/has not been + Ving.
(?) Have/Has + S + been + Ving?.
(+) S + will/shall + V.
(-) S + will/shall not + V.
(?) Will/Shall + S + V?.
(+) S + will/shall + be + Ving.
(-) S + will/shall not be + Ving.
(?) Will/Shall + S + be + Ving?.
(+) S + will/shall + have + PII.
(-) S will/shall not + have + PII.
(?) Will/Shall + S + have + PII?.
(+) S + will have been + Ving.
(-) S + won’t have been + Ving.
(?) Will/Shall + S + have been + Ving?.